
Tính năng nổi bật
| Đầu dò | Đầu dò có thể thay thế chính xác với nắp chống va chạm |
| Màn hình | LCD hiển thị nhiều thông số luân phiên: PH, độ dẫn điện hoặc TDS hoặc độ mặn, oxy hòa tan & nhiệt độ |
| Đo D.O. | Đo D.O. nhanh chóng |
| Đo độ dẫn điện | Tự động chuyển dải đo cho độ dẫn điện |
| Bù trừ | Bù độ cao/độ mặn thủ công cho D.O. |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn nhiều điểm: 3 điểm cho pH, 1 điểm cho D.O., 4 điểm cho độ dẫn điện |
Thông số kỹ thuật
- Model: 86021
- Tiêu chuẩn IP67
- Phạm vi đo pH: 2.00~12.00 / Độ phân giải: 0.01
- Độ chính xác pH: +/-0.1
- Phạm vi đo độ dẫn điện: 0~199.9, 0~1999uS/cm, 0~19.99, 0~150.0mS/cm
- Độ chính xác độ dẫn điện: +/-1% F.S +/- 1 digit
- Độ phân giải độ dẫn điện: 0.1, 1uS/cm, 0.01, 0.1mS/cm
- Phạm vi đo độ mặn: 0~10.00ppt; 0~42.0ppt(NƯỚC BIỂN)
- Độ chính xác/độ phân giải độ mặn: +/-1% F.S +/- 1 digit; res.: 0.01 ppt, 0.1ppt
- Phạm vi đo TDS (f là hệ số TDS): 0~199.9*f, 0~1999*f ppm, 0~19.99*f, 0~150.0*f ppt
- Độ chính xác/độ phân giải TDS: +/-1% F.S +/- 1 digit; res.:0.1,1ppm;0.01, 0.1ppt
- Hệ số TDS: 0.30~1.00
- Phạm vi đo D.O.: 0.0~199.9% (0.0~30.0mg/L)
- Độ chính xác/độ phân giải D.O.: +/-3% of F.S. +1 digit ; res.: 0.1
- Phạm vi nhiệt độ: 0~50°C
- Độ chính xác/độ phân giải nhiệt độ: +/-0.5°C ; 0.1°C
- Nhiệt độ & Độ ẩm hoạt động: 0~60°C, Độ ẩm < 90%
- Nhiệt độ & Độ ẩm bảo quản: -5~60.0°C, Độ ẩm < 80%
- Kích thước LCD: 32.5(H)x54(W) mm
- Kích thước: 169(L)x78.3(W)x43.4(H) mm
- Khối lượng: 200g
- Nguồn: 4 pin AAA
Phụ kiện tùy chọn
- VZ86021AZ0: Chỉ máy đo 86021
- VZ86021AZ1: Máy đo 86021 + đầu dò D.O
- VZ86021AZ2: Máy đo 86021 + đầu dò pH + EC
- VZ86021AZ3: Máy đo 86021 + đầu dò pH + EC + D.O
- VZ863PAZ: Đầu dò pH ion thấp cho 86031/86021/84051
- VZ833PAZ: Đầu dò EC cho 86031/86021/84051
- VZ843PAZ: Đầu dò DO cho 86031/86021/84051
- VZ84PAAZ: Màng DO + chất điện phân cho 843P, 8413P



Reviews
There are no reviews yet.