
Tính năng nổi bật
| Giám sát nước lọc/không lọc thông qua độ dẫn điện |
| 7 đèn LED sáng để chỉ báo mức độ dẫn điện |
| Tích hợp bù nhiệt độ |
| Được hiệu chuẩn trước tại nhà máy trước khi lắp đặt |
| Kích thước ren 3/4”NPT và dải độ dẫn điện 90uS/cm |
Ứng dụng
- Kiểm tra độ tinh khiết của nước xử lý nhiệt
- Kiểm tra độ tinh khiết của nước làm mát
- Kiểm tra độ tinh khiết của nước lọc
- Phù hợp cho dịch vụ xử lý nước di động
Thông số kỹ thuật
| Model | 8311 |
| Dải độ dẫn điện | 0~90uS/cm |
| Kích thước ren | 3/4” NPT |
| ATC | Có |
| Môi trường hoạt động | 0~50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | 0~60 °C |
| Độ ẩm bảo quản | < 90% |
| Kích thước | Thân: 67mm(H)x40mm(đường kính), Điện cực: 27mm dài, 6mm đường kính |
| Trọng lượng | 200g |
| Tiêu chuẩn đóng gói | Máy đo EC, hộp, hướng dẫn sử dụng |
| Nguồn điện | 9VDC , <900mA |
| Tuổi thọ cảm biến | >12 tháng (với bảo trì tốt) |
| Áp suất đo | <10Bar (145 psi) |
| Độ chính xác độ dẫn điện | +/-15% giá trị đọc |
| IP rating | IP68 (khu vực cảm biến) |
| Vật liệu | Thân: POM, Ánh sáng: PMMA |
Bảng chuyển đổi độ dẫn điện sang điện trở
| Độ dẫn điện (uS/cm) | Điện trở (ohm*cm) |
|---|---|
| 15 | 67K |
| 30 | 33K |
| 45 | 22K |
| 60 | 17K |
| 75 | 13K |
| 90 | 11K |



Reviews
There are no reviews yet.