
Tính năng nổi bật của Máy đo PH/EC/TDS/SALT/S.G/Temp AZ 8699
- Đầu dò nước đa chức năng đầu tiên trên thế giới có khả năng đo độ dẫn điện lên đến độ mặn của nước biển.
- Tự động chuyển dải đo và tích hợp S.G. (Tỷ trọng riêng) và đơn vị độ mặn cho người dùng nuôi trồng thủy sản.
- Màn hình LCD rõ ràng có đèn nền để hiển thị các thông số: PH, Độ dẫn điện, TDS, Độ mặn, S.G. và Nhiệt độ.
- Hệ số TDS có thể điều chỉnh cho tất cả các công thức thủy canh.
- Hiệu chuẩn đa điểm. EC/TDS/SALT: 4, pH:3
- Điện cực có thể thay thế & Bộ cáp mở rộng dài 5M.
- Lọ rỗng để chứa dung dịch đệm (20mL)
- Tuổi thọ cảm biến > 6 tháng (với bảo trì tốt)
| Model | 8699 |
| pH range/resolution | |
| pH accuracy | +/-0.1 |
| EC (Auto range) | 0~199.9uS/cm, 200~1999uS/cm, 2.00~19.99mS/cm, 20.0~200.0mS/cm |
| EC accuracy | +/-2% F.S +/- 1 digit |
| EC resolution | 0.1uS/cm, 1uS/cm, 0.01mS/cm, 0.1mS/cm |
| TDS. Range(f is TDS factor) | 0~199.9*f ppm, 200~1999*f ppm, 2.00~19.99*f ppt, 20.0~200.0*f ppt |
| TDS. Accuracy/res. | +/-2% F.S +/- 1 digit; res.:0.1,1ppm;0.01, 0.1ppt |
| TDS Factor | 0.40~1.00 |
| Salinity range | 0.00~11.40ppt; 11.4~159.9ppt(NaCl) |
| Salinity accuracy/res. | +/-2% F.S +/- 1 digit; res.:0.01 ppt, 0.1ppt |
| S.G. range | 0.950~1.080 (NaCl) |
| S.G. Resolution | 0.001 |
| Temp. range | 0.0~50.0 °C(32.0~122.0 °F) |
| Temp. Accuracy/res. | +/-0.6 °C ; 0.1°C(+/-1 °F; 0.1°F) |
| Operating temp.&RH% | 0~50°C, Humidity < 80% |
| Storage temp.&RH% | 0~60°C, Humidity < 90% |
| Dimension(mm) | 210(L)x39(W)x39(H) |
| Weight | 120g |
| Battery | Built-in rechargeable lithium battery, 5V USB-C |
| LCD size(mm) | 30(H)x18(W)mm |
| ATC active range | 0.0~70.0 °C(32.0~158.0 °F) |
| Response time | <90 seconds |
| Power consumption | <6.5mA (backlight off),<12mA(backlight on) |
| Normalization Temp. | 25.0 °C (77 °F) |
| Temp. Coefficient | 2.0% per °C(1.1% per °F) |
| Standard Package | Meter(with built-in bat.)/Manual/USB-C cable /hard storage case/wrist strap |



Reviews
There are no reviews yet.