
Máy Đo Carbon Monoxide AZ 7702
Model 7702 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu của NF P45-500 và NF X50-010, nền tảng kỹ thuật chính cho các cuộc kiểm tra và đánh giá của CNPG. Ngoài ra, model 7702 đáp ứng yêu cầu thiết kế của EN 50543, tiêu chuẩn thường được sử dụng ở EU và trên toàn thế giới.
- Được trang bị cảm biến điện hóa CO có độ chính xác cao, đảm bảo thời gian phản hồi nhanh chóng.
- Tính năng bù nhiệt độ tự động độc đáo của cảm biến CO đảm bảo các phép đo đáng tin cậy và chính xác.
- Tính năng zeroing thủ công loại bỏ ảnh hưởng nền, cho phép người dùng xác định chính xác nguồn gốc của rò rỉ.
- Với một nút duy nhất, người dùng có thể ghi lại tối đa 99 điểm kết quả đo để tham khảo trong tương lai.
- Dữ liệu được truyền không dây đến máy in IR, cho phép in dưới dạng bản cứng để lưu trữ.
Một công cụ thiết yếu để tuân thủ các quy định địa phương và đảm bảo an toàn xung quanh nồi hơi và thiết bị khí đốt, cho dù ở nơi công cộng hay khu dân cư.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải đo CO | 0~1000 ppm |
| Độ phân giải | 1 ppm |
| Độ chính xác (ở 20°C±5°C, 50%±20%RH) | ±3ppm at 0~20ppm; ±5ppm at 21~100ppm +10% at 101~500ppm; +20% at 501~1000ppm |
| Thời gian phản hồi T90 | trong vòng 60 giây |
| Dải đo nhiệt độ | -20.0~60.0 ℃ (-4.0 ~ 140.0 ℉) |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1 ℃ / ℉ |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.6 ℃ at 5~40℃; ±1.0 ℃ at others ±1.0 ℉ at 41~104℉; ±1.8 ℉ at others |
| Thời gian làm ấm CO | 30 giây |
| Màn hình thời gian thực | Có. 24H/AM/PM hh:mm:ss , MM-DD-YY |
| Kích thước LCD | 26×44 mm |
| Điều kiện hoạt động | 0~50℃, 10~90% RH (tránh ngưng tụ) |
| Điều kiện bảo quản | -20~60℃, 10~90%RH (tránh ngưng tụ) |
| Nguồn điện | 4 pin AA |
| Kích thước | 205x 70 x 56 mm |
| Trọng lượng | 163g |
| Tuổi thọ pin | 700 giờ (<1.4mA khi tắt đèn nền) |
| Phụ kiện tùy chọn | Máy in IR di động – model 88998 |



Reviews
There are no reviews yet.